dầu vừng

dầu vừng

Mẹ tôi mua một chai dầu vừng ở chợ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu thực vật chiết xuất từ hạt vừng: "dầu vừng" loại dầu ăn được ép hoặc tinh chế từ hạt của cây vừng (còn gọi là ), màu vàng nhạt hoặc nâu sẫm, thường dùng trong nấu ăn làm đẹp.
dụ sử dụng
  • (Dầu vừng được dùng làm gia vị trong nấu ăn.)
  • (Dầu vừng công dụng chăm sóc sắc đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dầu vừng đen": loại dầu ép từ hạt vừng đen, được cho giá trị dinh dưỡng cao hơn.
    • Dầu vừng đen thường được dùng trong các món ăn bổ dưỡng. (Loại dầu này phổ biến trong ẩm thực truyền thống.)
  • "dầu vừng rang": dầu được làm từ hạt vừng rang trước khi ép, mùi thơm đậm đà.
    • Dầu vừng rang gia vị không thể thiếu trong món lẩu Nhật. (Dầu vừng rang tạo hương vị đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vừng (danh từ): cây lấy hạt, còn gọi là .
    • Hạt vừng thường được rắc lên bánh mì. (Vừng nguyên liệu phổ biến.)
  • (danh từ): tên gọi khác của vừngmiền Nam Việt Nam.
    • Dầu cũng dầu vừng, chỉ khác tên gọi. (Từ đồng nghĩa theo vùng miền.)
  • Dầu ăn (danh từ): chất béo lỏng dùng để nấu nướng, bao gồm dầu vừng.
    • Dầu ăn nhiều loại như dầu đậu nành, dầu ô liu, dầu vừng. (Dầu vừng một loại dầu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dầu : cùng nghĩa với dầu vừng, phổ biếnmiền Nam.
  • Dầu hạt vừng: cách gọi chi tiết hơn, nhấn mạnh nguồn gốc.
Thành ngữ liên quan
  • Ít như dầu vừng: thành ngữ chỉ số lượng rất nhỏ, hiếm hoi.
    • Của cải của anh ấy ít như dầu vừng, không đáng kể. (Thành ngữ von sự ít ỏi.)